Lịch Báo cáo Kết quả Kinh doanh
Theo dõi các công ty dự kiến công bố báo cáo kết quả kinh doanh cùng với những thông tin mới nhất.
--
| Quốc gia | Tác động | Sự kiện | EPS | Dự báo | Doanh thu | Dự báo | Vốn hóa thị trường | Thời gian công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thứ sáu 26 tháng 6 2026 | ||||||||
Apogee Enterprises | 0.57 | 0.6 | 342.7M | 341.75M | 716.7M | |||
| thứ hai 29 tháng 6 2026 | ||||||||
AeroVironment | 1.84 | 1.57 | 641.6M | 564.66M | 4.1B | |||
| thứ ba 30 tháng 6 2026 | ||||||||
NikeNKE | -- | 0.22 | -- | 11.3B | 80.0B | |||
Progress Software | -- | 1.4 | -- | 241.26M | 1.1B | |||
Constellation BrandsSTZ | -- | 3.34 | -- | 2.38B | 29.9B | |||
| thứ tư 1 tháng 7 2026 | ||||||||
FactSet Research SystemsFDS | -- | 4.41 | -- | 614.12M | 8.2B | |||
National Beverage | -- | 0.48 | -- | 301.08M | 3.2B | |||
Greenbrier Companies | -- | 0.92 | -- | 721.56M | 1.5B | |||
General Mills | -- | 0.76 | -- | 4.59B | 21.2B | |||
MSC Industrial Direct | -- | 1.26 | -- | 1.03B | 5.2B | |||
Constellation BrandsSTZ | -- | -- | -- | -- | 29.9B | |||
UniFirst | -- | 1.9 | -- | 625.77M | 4.8B | |||
| thứ năm 2 tháng 7 2026 | ||||||||
National Beverage | -- | -- | -- | -- | 3.2B | |||
Lindsay | -- | 1.88 | -- | 175.77M | 1.1B | |||
UniFirst | -- | -- | -- | -- | 4.8B | |||